Chuyển đổi feet sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông bằng 12.5184278205 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
| feet [foot] | kilocalo (IT)/giờ/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet | 9.07 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 0.10 feet | 90.66 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 1 feet | 906.58 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 2 feet | 1813 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 3 feet | 2720 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 5 feet | 4533 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 10 feet | 9066 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 20 feet | 18132 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 50 feet | 45329 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 100 feet | 90658 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
| 1000 feet | 906578 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
1 feet = 906.58 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông
1 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 0.001103 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang kilocalo (IT)/giờ/feet vuông:
15 feet = 15 × 906.58 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông = 13599 kilocalo (IT)/giờ/feet vuông