Chuyển đổi feet sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị milimét [millimeter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 2.77778e-5 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang milimét
| feet [foot] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 4085612 milimét |
| 0.10 feet | 40856122 milimét |
| 1 feet | 408561218 milimét |
| 2 feet | 817122436 milimét |
| 3 feet | 1225683653 milimét |
| 5 feet | 2042806089 milimét |
| 10 feet | 4085612178 milimét |
| 20 feet | 8171224355 milimét |
| 50 feet | 20428060888 milimét |
| 100 feet | 40856121776 milimét |
| 1000 feet | 408561217763 milimét |
Cách chuyển đổi feet sang milimét
1 feet = 408561218 milimét
1 milimét = 0.000000 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang milimét:
15 feet = 15 × 408561218 milimét = 6128418266 milimét