Chuyển đổi feet sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 41868.00000482 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang centimét
| feet [foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.002711 centimét |
| 0.10 feet | 0.0271 centimét |
| 1 feet | 0.2711 centimét |
| 2 feet | 0.5421 centimét |
| 3 feet | 0.8132 centimét |
| 5 feet | 1.36 centimét |
| 10 feet | 2.71 centimét |
| 20 feet | 5.42 centimét |
| 50 feet | 13.55 centimét |
| 100 feet | 27.11 centimét |
| 1000 feet | 271.06 centimét |
Cách chuyển đổi feet sang centimét
1 feet = 0.271065 centimét
1 centimét = 3.69 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang centimét:
15 feet = 15 × 0.271065 centimét = 4.07 centimét