Chuyển đổi feet sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị mét [meter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1000 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang mét
| feet [foot] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.1135 mét |
| 0.10 feet | 1.13 mét |
| 1 feet | 11.35 mét |
| 2 feet | 22.70 mét |
| 3 feet | 34.05 mét |
| 5 feet | 56.74 mét |
| 10 feet | 113.49 mét |
| 20 feet | 226.98 mét |
| 50 feet | 567.45 mét |
| 100 feet | 1135 mét |
| 1000 feet | 11349 mét |
Cách chuyển đổi feet sang mét
1 feet = 11.35 mét
1 mét = 0.088114 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang mét:
15 feet = 15 × 11.35 mét = 170.23 mét