Chuyển đổi feet sang mét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị mét [meter]
feet [foot]
mét [meter]

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.

mét

Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi feet sang mét

feet [foot] mét [meter]
0.01 feet 113.49 mét
0.10 feet 1135 mét
1 feet 11349 mét
2 feet 22698 mét
3 feet 34047 mét
5 feet 56745 mét
10 feet 113489 mét
20 feet 226979 mét
50 feet 567447 mét
100 feet 1134893 mét
1000 feet 11348932 mét

Cách chuyển đổi feet sang mét

1 feet = 11349 mét

1 mét = 0.000088 feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet sang mét:
15 feet = 15 × 11349 mét = 170234 mét

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.