Chuyển đổi feet sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 11.6222222222 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang centimét
| feet [foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 9.76 centimét |
| 0.10 feet | 97.65 centimét |
| 1 feet | 976.49 centimét |
| 2 feet | 1953 centimét |
| 3 feet | 2929 centimét |
| 5 feet | 4882 centimét |
| 10 feet | 9765 centimét |
| 20 feet | 19530 centimét |
| 50 feet | 48824 centimét |
| 100 feet | 97649 centimét |
| 1000 feet | 976486 centimét |
Cách chuyển đổi feet sang centimét
1 feet = 976.49 centimét
1 centimét = 0.001024 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang centimét:
15 feet = 15 × 976.49 centimét = 14647 centimét