Chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang mét/cốc (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)] sang đơn vị mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)]
dặm/gallon (Anh)
Định nghĩa: dặm/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/cốc (Mỹ)
Định nghĩa: mét/cốc (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang mét/cốc (Mỹ)
| dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)] | mét/cốc (Mỹ) [meter/cup (US)] |
|---|---|
| 0.01 dặm/gallon (Anh) | 0.8375 mét/cốc (Mỹ) |
| 0.10 dặm/gallon (Anh) | 8.38 mét/cốc (Mỹ) |
| 1 dặm/gallon (Anh) | 83.75 mét/cốc (Mỹ) |
| 2 dặm/gallon (Anh) | 167.51 mét/cốc (Mỹ) |
| 3 dặm/gallon (Anh) | 251.26 mét/cốc (Mỹ) |
| 5 dặm/gallon (Anh) | 418.77 mét/cốc (Mỹ) |
| 10 dặm/gallon (Anh) | 837.54 mét/cốc (Mỹ) |
| 20 dặm/gallon (Anh) | 1675 mét/cốc (Mỹ) |
| 50 dặm/gallon (Anh) | 4188 mét/cốc (Mỹ) |
| 100 dặm/gallon (Anh) | 8375 mét/cốc (Mỹ) |
| 1000 dặm/gallon (Anh) | 83754 mét/cốc (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang mét/cốc (Mỹ)
1 dặm/gallon (Anh) = 83.75 mét/cốc (Mỹ)
1 mét/cốc (Mỹ) = 0.011940 dặm/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/gallon (Anh) sang mét/cốc (Mỹ):
15 dặm/gallon (Anh) = 15 × 83.75 mét/cốc (Mỹ) = 1256 mét/cốc (Mỹ)