Chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang gallon (Anh)/dặm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)] sang đơn vị gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile]
dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)]
gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile]

dặm/gallon (Anh)

Định nghĩa: dặm/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

gallon (Anh)/dặm

Định nghĩa: gallon (Anh)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang gallon (Anh)/dặm

dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)] gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile]
0.01 dặm/gallon (Anh) 0.0100 gallon (Anh)/dặm
0.10 dặm/gallon (Anh) 0.1000 gallon (Anh)/dặm
1 dặm/gallon (Anh) 1.00 gallon (Anh)/dặm
2 dặm/gallon (Anh) 2.00 gallon (Anh)/dặm
3 dặm/gallon (Anh) 3.00 gallon (Anh)/dặm
5 dặm/gallon (Anh) 5.00 gallon (Anh)/dặm
10 dặm/gallon (Anh) 10.00 gallon (Anh)/dặm
20 dặm/gallon (Anh) 20.00 gallon (Anh)/dặm
50 dặm/gallon (Anh) 50.00 gallon (Anh)/dặm
100 dặm/gallon (Anh) 100.00 gallon (Anh)/dặm
1000 dặm/gallon (Anh) 1000 gallon (Anh)/dặm

Cách chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang gallon (Anh)/dặm

1 dặm/gallon (Anh) = 1.00 gallon (Anh)/dặm

1 gallon (Anh)/dặm = 1.000000 dặm/gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm/gallon (Anh) sang gallon (Anh)/dặm:
15 dặm/gallon (Anh) = 15 × 1.00 gallon (Anh)/dặm = 15.00 gallon (Anh)/dặm

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang các đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.