Chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang mét/cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)] sang đơn vị mét/cốc (Anh) [meter/cup (UK)]
dặm/gallon (Anh)
Định nghĩa: dặm/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/cốc (Anh)
Định nghĩa: mét/cốc (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang mét/cốc (Anh)
| dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)] | mét/cốc (Anh) [meter/cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dặm/gallon (Anh) | 1.01 mét/cốc (Anh) |
| 0.10 dặm/gallon (Anh) | 10.06 mét/cốc (Anh) |
| 1 dặm/gallon (Anh) | 100.58 mét/cốc (Anh) |
| 2 dặm/gallon (Anh) | 201.17 mét/cốc (Anh) |
| 3 dặm/gallon (Anh) | 301.75 mét/cốc (Anh) |
| 5 dặm/gallon (Anh) | 502.92 mét/cốc (Anh) |
| 10 dặm/gallon (Anh) | 1006 mét/cốc (Anh) |
| 20 dặm/gallon (Anh) | 2012 mét/cốc (Anh) |
| 50 dặm/gallon (Anh) | 5029 mét/cốc (Anh) |
| 100 dặm/gallon (Anh) | 10058 mét/cốc (Anh) |
| 1000 dặm/gallon (Anh) | 100584 mét/cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang mét/cốc (Anh)
1 dặm/gallon (Anh) = 100.58 mét/cốc (Anh)
1 mét/cốc (Anh) = 0.009942 dặm/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/gallon (Anh) sang mét/cốc (Anh):
15 dặm/gallon (Anh) = 15 × 100.58 mét/cốc (Anh) = 1509 mét/cốc (Anh)