Chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi]
dặm/gallon (Anh)
Định nghĩa: dặm/gallon (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
| dặm/gallon (Anh) [mile/gallon (UK)] | gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi] |
|---|---|
| 0.01 dặm/gallon (Anh) | 0.000083 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 0.10 dặm/gallon (Anh) | 0.000833 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1 dặm/gallon (Anh) | 0.008327 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 2 dặm/gallon (Anh) | 0.0167 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 3 dặm/gallon (Anh) | 0.0250 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 5 dặm/gallon (Anh) | 0.0416 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 10 dặm/gallon (Anh) | 0.0833 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 20 dặm/gallon (Anh) | 0.1665 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 50 dặm/gallon (Anh) | 0.4163 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 100 dặm/gallon (Anh) | 0.8327 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1000 dặm/gallon (Anh) | 8.33 gallon (Mỹ)/100 dặm |
Cách chuyển đổi dặm/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
1 dặm/gallon (Anh) = 0.008327 gallon (Mỹ)/100 dặm
1 gallon (Mỹ)/100 dặm = 120.09 dặm/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/gallon (Anh) sang gallon (Mỹ)/100 dặm:
15 dặm/gallon (Anh) = 15 × 0.008327 gallon (Mỹ)/100 dặm = 0.124901 gallon (Mỹ)/100 dặm