Chuyển đổi mililít/phút sang lít/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
mililít/phút [mL/min]
lít/ngày [L/d]

mililít/phút

Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/phút sang lít/ngày

mililít/phút [mL/min] lít/ngày [L/d]
0.01 mililít/phút 0.0144 lít/ngày
0.10 mililít/phút 0.1440 lít/ngày
1 mililít/phút 1.44 lít/ngày
2 mililít/phút 2.88 lít/ngày
3 mililít/phút 4.32 lít/ngày
5 mililít/phút 7.20 lít/ngày
10 mililít/phút 14.40 lít/ngày
20 mililít/phút 28.80 lít/ngày
50 mililít/phút 72.00 lít/ngày
100 mililít/phút 144.00 lít/ngày
1000 mililít/phút 1440 lít/ngày

Cách chuyển đổi mililít/phút sang lít/ngày

1 mililít/phút = 1.44 lít/ngày

1 lít/ngày = 0.694444 mililít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/phút sang lít/ngày:
15 mililít/phút = 15 × 1.44 lít/ngày = 21.60 lít/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.