Chuyển đổi mililít/phút sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/phút sang gallon (Anh)/ngày
| mililít/phút [mL/min] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 mililít/phút | 0.003168 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 mililít/phút | 0.0317 gallon (Anh)/ngày |
| 1 mililít/phút | 0.3168 gallon (Anh)/ngày |
| 2 mililít/phút | 0.6335 gallon (Anh)/ngày |
| 3 mililít/phút | 0.9503 gallon (Anh)/ngày |
| 5 mililít/phút | 1.58 gallon (Anh)/ngày |
| 10 mililít/phút | 3.17 gallon (Anh)/ngày |
| 20 mililít/phút | 6.34 gallon (Anh)/ngày |
| 50 mililít/phút | 15.84 gallon (Anh)/ngày |
| 100 mililít/phút | 31.68 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 mililít/phút | 316.76 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi mililít/phút sang gallon (Anh)/ngày
1 mililít/phút = 0.316756 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 3.16 mililít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/phút sang gallon (Anh)/ngày:
15 mililít/phút = 15 × 0.316756 gallon (Anh)/ngày = 4.75 gallon (Anh)/ngày