Chuyển đổi mililít/phút sang feet khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
mililít/phút [mL/min]
feet khối/giờ [ft^3/h]

mililít/phút

Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/phút sang feet khối/giờ

mililít/phút [mL/min] feet khối/giờ [ft^3/h]
0.01 mililít/phút 0.000021 feet khối/giờ
0.10 mililít/phút 0.000212 feet khối/giờ
1 mililít/phút 0.002119 feet khối/giờ
2 mililít/phút 0.004238 feet khối/giờ
3 mililít/phút 0.006357 feet khối/giờ
5 mililít/phút 0.0106 feet khối/giờ
10 mililít/phút 0.0212 feet khối/giờ
20 mililít/phút 0.0424 feet khối/giờ
50 mililít/phút 0.1059 feet khối/giờ
100 mililít/phút 0.2119 feet khối/giờ
1000 mililít/phút 2.12 feet khối/giờ

Cách chuyển đổi mililít/phút sang feet khối/giờ

1 mililít/phút = 0.002119 feet khối/giờ

1 feet khối/giờ = 471.95 mililít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/phút sang feet khối/giờ:
15 mililít/phút = 15 × 0.002119 feet khối/giờ = 0.031783 feet khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.