Chuyển đổi mililít/phút sang centimét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/phút sang centimét khối/ngày
| mililít/phút [mL/min] | centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] |
|---|---|
| 0.01 mililít/phút | 14.40 centimét khối/ngày |
| 0.10 mililít/phút | 144.00 centimét khối/ngày |
| 1 mililít/phút | 1440 centimét khối/ngày |
| 2 mililít/phút | 2880 centimét khối/ngày |
| 3 mililít/phút | 4320 centimét khối/ngày |
| 5 mililít/phút | 7200 centimét khối/ngày |
| 10 mililít/phút | 14400 centimét khối/ngày |
| 20 mililít/phút | 28800 centimét khối/ngày |
| 50 mililít/phút | 72000 centimét khối/ngày |
| 100 mililít/phút | 144000 centimét khối/ngày |
| 1000 mililít/phút | 1440000 centimét khối/ngày |
Cách chuyển đổi mililít/phút sang centimét khối/ngày
1 mililít/phút = 1440 centimét khối/ngày
1 centimét khối/ngày = 0.000694 mililít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/phút sang centimét khối/ngày:
15 mililít/phút = 15 × 1440 centimét khối/ngày = 21600 centimét khối/ngày