Chuyển đổi mililít/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
| mililít/phút [mL/min] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 mililít/phút | 0.000091 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 mililít/phút | 0.000906 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 mililít/phút | 0.009057 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 mililít/phút | 0.0181 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 mililít/phút | 0.0272 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 mililít/phút | 0.0453 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 mililít/phút | 0.0906 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 mililít/phút | 0.1811 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 mililít/phút | 0.4529 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 mililít/phút | 0.9057 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 mililít/phút | 9.06 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi mililít/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
1 mililít/phút = 0.009057 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 110.41 mililít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/phút sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 mililít/phút = 15 × 0.009057 thùng (Mỹ)/ngày = 0.135860 thùng (Mỹ)/ngày