Chuyển đổi mililít/phút sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/phút sang acre-feet/ngày
| mililít/phút [mL/min] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 mililít/phút | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 0.10 mililít/phút | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 1 mililít/phút | 0.000001 acre-feet/ngày |
| 2 mililít/phút | 0.000002 acre-feet/ngày |
| 3 mililít/phút | 0.000004 acre-feet/ngày |
| 5 mililít/phút | 0.000006 acre-feet/ngày |
| 10 mililít/phút | 0.000012 acre-feet/ngày |
| 20 mililít/phút | 0.000023 acre-feet/ngày |
| 50 mililít/phút | 0.000058 acre-feet/ngày |
| 100 mililít/phút | 0.000117 acre-feet/ngày |
| 1000 mililít/phút | 0.001167 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi mililít/phút sang acre-feet/ngày
1 mililít/phút = 0.000001 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 856588 mililít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/phút sang acre-feet/ngày:
15 mililít/phút = 15 × 0.000001 acre-feet/ngày = 0.000018 acre-feet/ngày