Chuyển đổi mililít/phút sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/phút sang yard khối/giây
| mililít/phút [mL/min] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 mililít/phút | 0.000000 yard khối/giây |
| 0.10 mililít/phút | 0.000000 yard khối/giây |
| 1 mililít/phút | 0.000000 yard khối/giây |
| 2 mililít/phút | 0.000000 yard khối/giây |
| 3 mililít/phút | 0.000000 yard khối/giây |
| 5 mililít/phút | 0.000000 yard khối/giây |
| 10 mililít/phút | 0.000000 yard khối/giây |
| 20 mililít/phút | 0.000000 yard khối/giây |
| 50 mililít/phút | 0.000001 yard khối/giây |
| 100 mililít/phút | 0.000002 yard khối/giây |
| 1000 mililít/phút | 0.000022 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi mililít/phút sang yard khối/giây
1 mililít/phút = 0.000000 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 45873291 mililít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/phút sang yard khối/giây:
15 mililít/phút = 15 × 0.000000 yard khối/giây = 0.000000 yard khối/giây