Chuyển đổi mililít/phút sang gallon (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
mililít/phút [mL/min]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]

mililít/phút

Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/phút sang gallon (Anh)/giờ

mililít/phút [mL/min] gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
0.01 mililít/phút 0.000132 gallon (Anh)/giờ
0.10 mililít/phút 0.001320 gallon (Anh)/giờ
1 mililít/phút 0.0132 gallon (Anh)/giờ
2 mililít/phút 0.0264 gallon (Anh)/giờ
3 mililít/phút 0.0396 gallon (Anh)/giờ
5 mililít/phút 0.0660 gallon (Anh)/giờ
10 mililít/phút 0.1320 gallon (Anh)/giờ
20 mililít/phút 0.2640 gallon (Anh)/giờ
50 mililít/phút 0.6599 gallon (Anh)/giờ
100 mililít/phút 1.32 gallon (Anh)/giờ
1000 mililít/phút 13.20 gallon (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi mililít/phút sang gallon (Anh)/giờ

1 mililít/phút = 0.013198 gallon (Anh)/giờ

1 gallon (Anh)/giờ = 75.77 mililít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/phút sang gallon (Anh)/giờ:
15 mililít/phút = 15 × 0.013198 gallon (Anh)/giờ = 0.197972 gallon (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.