Chuyển đổi mililít/phút sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/phút sang inch khối/giây
| mililít/phút [mL/min] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 mililít/phút | 0.000010 inch khối/giây |
| 0.10 mililít/phút | 0.000102 inch khối/giây |
| 1 mililít/phút | 0.001017 inch khối/giây |
| 2 mililít/phút | 0.002034 inch khối/giây |
| 3 mililít/phút | 0.003051 inch khối/giây |
| 5 mililít/phút | 0.005085 inch khối/giây |
| 10 mililít/phút | 0.0102 inch khối/giây |
| 20 mililít/phút | 0.0203 inch khối/giây |
| 50 mililít/phút | 0.0509 inch khối/giây |
| 100 mililít/phút | 0.1017 inch khối/giây |
| 1000 mililít/phút | 1.02 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi mililít/phút sang inch khối/giây
1 mililít/phút = 0.001017 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 983.23 mililít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/phút sang inch khối/giây:
15 mililít/phút = 15 × 0.001017 inch khối/giây = 0.015256 inch khối/giây