Chuyển đổi mililít/phút sang thùng (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
mililít/phút [mL/min]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]

mililít/phút

Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/phút sang thùng (Mỹ)/phút

mililít/phút [mL/min] thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
0.01 mililít/phút 0.000000 thùng (Mỹ)/phút
0.10 mililít/phút 0.000001 thùng (Mỹ)/phút
1 mililít/phút 0.000006 thùng (Mỹ)/phút
2 mililít/phút 0.000013 thùng (Mỹ)/phút
3 mililít/phút 0.000019 thùng (Mỹ)/phút
5 mililít/phút 0.000031 thùng (Mỹ)/phút
10 mililít/phút 0.000063 thùng (Mỹ)/phút
20 mililít/phút 0.000126 thùng (Mỹ)/phút
50 mililít/phút 0.000314 thùng (Mỹ)/phút
100 mililít/phút 0.000629 thùng (Mỹ)/phút
1000 mililít/phút 0.006290 thùng (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi mililít/phút sang thùng (Mỹ)/phút

1 mililít/phút = 0.000006 thùng (Mỹ)/phút

1 thùng (Mỹ)/phút = 158987 mililít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/phút sang thùng (Mỹ)/phút:
15 mililít/phút = 15 × 0.000006 thùng (Mỹ)/phút = 0.000094 thùng (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.