Chuyển đổi mililít/phút sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/phút sang mét khối/phút
| mililít/phút [mL/min] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 mililít/phút | 0.000000 mét khối/phút |
| 0.10 mililít/phút | 0.000000 mét khối/phút |
| 1 mililít/phút | 0.000001 mét khối/phút |
| 2 mililít/phút | 0.000002 mét khối/phút |
| 3 mililít/phút | 0.000003 mét khối/phút |
| 5 mililít/phút | 0.000005 mét khối/phút |
| 10 mililít/phút | 0.000010 mét khối/phút |
| 20 mililít/phút | 0.000020 mét khối/phút |
| 50 mililít/phút | 0.000050 mét khối/phút |
| 100 mililít/phút | 0.000100 mét khối/phút |
| 1000 mililít/phút | 0.001000 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi mililít/phút sang mét khối/phút
1 mililít/phút = 0.000001 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 1000000 mililít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/phút sang mét khối/phút:
15 mililít/phút = 15 × 0.000001 mét khối/phút = 0.000015 mét khối/phút