Chuyển đổi mililít/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| mililít/phút [mL/min] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 mililít/phút | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 mililít/phút | 0.000001 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 mililít/phút | 0.000009 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 mililít/phút | 0.000018 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 mililít/phút | 0.000027 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 mililít/phút | 0.000045 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 mililít/phút | 0.000091 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 mililít/phút | 0.000181 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 mililít/phút | 0.000453 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 mililít/phút | 0.000906 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 mililít/phút | 0.009057 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi mililít/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 mililít/phút = 0.000009 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 110408 mililít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 mililít/phút = 15 × 0.000009 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.000136 kilôthùng (Mỹ)/ngày