Chuyển đổi mililít/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/phút sang feet/giờ
| mililít/phút [mL/min] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 mililít/phút | 0.000000 feet/giờ |
| 0.10 mililít/phút | 0.000002 feet/giờ |
| 1 mililít/phút | 0.000021 feet/giờ |
| 2 mililít/phút | 0.000042 feet/giờ |
| 3 mililít/phút | 0.000064 feet/giờ |
| 5 mililít/phút | 0.000106 feet/giờ |
| 10 mililít/phút | 0.000212 feet/giờ |
| 20 mililít/phút | 0.000424 feet/giờ |
| 50 mililít/phút | 0.001059 feet/giờ |
| 100 mililít/phút | 0.002119 feet/giờ |
| 1000 mililít/phút | 0.0212 feet/giờ |
Cách chuyển đổi mililít/phút sang feet/giờ
1 mililít/phút = 0.000021 feet/giờ
1 feet/giờ = 47195 mililít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/phút sang feet/giờ:
15 mililít/phút = 15 × 0.000021 feet/giờ = 0.000318 feet/giờ