Chuyển đổi mililít/phút sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/phút [mL/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
mililít/phút [mL/min]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

mililít/phút

Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/phút sang gallon (Mỹ)/phút

mililít/phút [mL/min] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 mililít/phút 0.000003 gallon (Mỹ)/phút
0.10 mililít/phút 0.000026 gallon (Mỹ)/phút
1 mililít/phút 0.000264 gallon (Mỹ)/phút
2 mililít/phút 0.000528 gallon (Mỹ)/phút
3 mililít/phút 0.000793 gallon (Mỹ)/phút
5 mililít/phút 0.001321 gallon (Mỹ)/phút
10 mililít/phút 0.002642 gallon (Mỹ)/phút
20 mililít/phút 0.005283 gallon (Mỹ)/phút
50 mililít/phút 0.0132 gallon (Mỹ)/phút
100 mililít/phút 0.0264 gallon (Mỹ)/phút
1000 mililít/phút 0.2642 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi mililít/phút sang gallon (Mỹ)/phút

1 mililít/phút = 0.000264 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 3785 mililít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/phút sang gallon (Mỹ)/phút:
15 mililít/phút = 15 × 0.000264 gallon (Mỹ)/phút = 0.003963 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.