Chuyển đổi centimét khối/ngày sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
ounce/phút [oz/min]

centimét khối/ngày

Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/ngày sang ounce/phút

centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] ounce/phút [oz/min]
0.01 centimét khối/ngày 0.000000 ounce/phút
0.10 centimét khối/ngày 0.000002 ounce/phút
1 centimét khối/ngày 0.000023 ounce/phút
2 centimét khối/ngày 0.000047 ounce/phút
3 centimét khối/ngày 0.000070 ounce/phút
5 centimét khối/ngày 0.000117 ounce/phút
10 centimét khối/ngày 0.000235 ounce/phút
20 centimét khối/ngày 0.000470 ounce/phút
50 centimét khối/ngày 0.001174 ounce/phút
100 centimét khối/ngày 0.002348 ounce/phút
1000 centimét khối/ngày 0.0235 ounce/phút

Cách chuyển đổi centimét khối/ngày sang ounce/phút

1 centimét khối/ngày = 0.000023 ounce/phút

1 ounce/phút = 42586 centimét khối/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/ngày sang ounce/phút:
15 centimét khối/ngày = 15 × 0.000023 ounce/phút = 0.000352 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.