Chuyển đổi centimét khối/ngày sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/ngày sang feet/phút
| centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 0.10 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 1 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 2 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 3 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 5 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 10 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 20 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 50 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 100 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
| 1000 centimét khối/ngày | 0.000000 feet/phút |
Cách chuyển đổi centimét khối/ngày sang feet/phút
1 centimét khối/ngày = 0.000000 feet/phút
1 feet/phút = 4077625908 centimét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/ngày sang feet/phút:
15 centimét khối/ngày = 15 × 0.000000 feet/phút = 0.000000 feet/phút