Chuyển đổi centimét khối/ngày sang lít/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] sang đơn vị lít/giây [L/s]
centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
lít/giây [L/s]

centimét khối/ngày

Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.

lít/giây

Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/ngày sang lít/giây

centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] lít/giây [L/s]
0.01 centimét khối/ngày 0.000000 lít/giây
0.10 centimét khối/ngày 0.000000 lít/giây
1 centimét khối/ngày 0.000000 lít/giây
2 centimét khối/ngày 0.000000 lít/giây
3 centimét khối/ngày 0.000000 lít/giây
5 centimét khối/ngày 0.000000 lít/giây
10 centimét khối/ngày 0.000000 lít/giây
20 centimét khối/ngày 0.000000 lít/giây
50 centimét khối/ngày 0.000001 lít/giây
100 centimét khối/ngày 0.000001 lít/giây
1000 centimét khối/ngày 0.000012 lít/giây

Cách chuyển đổi centimét khối/ngày sang lít/giây

1 centimét khối/ngày = 0.000000 lít/giây

1 lít/giây = 86400000 centimét khối/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/ngày sang lít/giây:
15 centimét khối/ngày = 15 × 0.000000 lít/giây = 0.000000 lít/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.