Chuyển đổi centimét khối/ngày sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/ngày sang inch khối/phút
| centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/ngày | 0.000000 inch khối/phút |
| 0.10 centimét khối/ngày | 0.000004 inch khối/phút |
| 1 centimét khối/ngày | 0.000042 inch khối/phút |
| 2 centimét khối/ngày | 0.000085 inch khối/phút |
| 3 centimét khối/ngày | 0.000127 inch khối/phút |
| 5 centimét khối/ngày | 0.000212 inch khối/phút |
| 10 centimét khối/ngày | 0.000424 inch khối/phút |
| 20 centimét khối/ngày | 0.000848 inch khối/phút |
| 50 centimét khối/ngày | 0.002119 inch khối/phút |
| 100 centimét khối/ngày | 0.004238 inch khối/phút |
| 1000 centimét khối/ngày | 0.0424 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi centimét khối/ngày sang inch khối/phút
1 centimét khối/ngày = 0.000042 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 23597 centimét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/ngày sang inch khối/phút:
15 centimét khối/ngày = 15 × 0.000042 inch khối/phút = 0.000636 inch khối/phút