Chuyển đổi centimét khối/ngày sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/ngày sang acre-feet/năm
| centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/ngày | 0.000000 acre-feet/năm |
| 0.10 centimét khối/ngày | 0.000000 acre-feet/năm |
| 1 centimét khối/ngày | 0.000000 acre-feet/năm |
| 2 centimét khối/ngày | 0.000001 acre-feet/năm |
| 3 centimét khối/ngày | 0.000001 acre-feet/năm |
| 5 centimét khối/ngày | 0.000001 acre-feet/năm |
| 10 centimét khối/ngày | 0.000003 acre-feet/năm |
| 20 centimét khối/ngày | 0.000006 acre-feet/năm |
| 50 centimét khối/ngày | 0.000015 acre-feet/năm |
| 100 centimét khối/ngày | 0.000030 acre-feet/năm |
| 1000 centimét khối/ngày | 0.000296 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi centimét khối/ngày sang acre-feet/năm
1 centimét khối/ngày = 0.000000 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 3379415 centimét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/ngày sang acre-feet/năm:
15 centimét khối/ngày = 15 × 0.000000 acre-feet/năm = 0.000004 acre-feet/năm