Chuyển đổi centimét khối/ngày sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/ngày sang thùng (Mỹ)/phút
| centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 centimét khối/ngày | 0.000004 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi centimét khối/ngày sang thùng (Mỹ)/phút
1 centimét khối/ngày = 0.000000 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 228941700 centimét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/ngày sang thùng (Mỹ)/phút:
15 centimét khối/ngày = 15 × 0.000000 thùng (Mỹ)/phút = 0.000000 thùng (Mỹ)/phút