Chuyển đổi centimét khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
| centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 centimét khối/ngày | 0.000000 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 centimét khối/ngày | 0.000001 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 centimét khối/ngày | 0.000001 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 centimét khối/ngày | 0.000001 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 centimét khối/ngày | 0.000003 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 centimét khối/ngày | 0.000005 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 centimét khối/ngày | 0.000013 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 centimét khối/ngày | 0.000026 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 centimét khối/ngày | 0.000262 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi centimét khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
1 centimét khối/ngày = 0.000000 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 3815692 centimét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 centimét khối/ngày = 15 × 0.000000 thùng (Mỹ)/giờ = 0.000004 thùng (Mỹ)/giờ