Chuyển đổi centimét khối/ngày sang ounce/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
ounce/giờ [oz/h]

centimét khối/ngày

Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/ngày sang ounce/giờ

centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] ounce/giờ [oz/h]
0.01 centimét khối/ngày 0.000014 ounce/giờ
0.10 centimét khối/ngày 0.000141 ounce/giờ
1 centimét khối/ngày 0.001409 ounce/giờ
2 centimét khối/ngày 0.002818 ounce/giờ
3 centimét khối/ngày 0.004227 ounce/giờ
5 centimét khối/ngày 0.007045 ounce/giờ
10 centimét khối/ngày 0.0141 ounce/giờ
20 centimét khối/ngày 0.0282 ounce/giờ
50 centimét khối/ngày 0.0704 ounce/giờ
100 centimét khối/ngày 0.1409 ounce/giờ
1000 centimét khối/ngày 1.41 ounce/giờ

Cách chuyển đổi centimét khối/ngày sang ounce/giờ

1 centimét khối/ngày = 0.001409 ounce/giờ

1 ounce/giờ = 709.76 centimét khối/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/ngày sang ounce/giờ:
15 centimét khối/ngày = 15 × 0.001409 ounce/giờ = 0.021134 ounce/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.