Chuyển đổi centimét khối/ngày sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/ngày sang gallon (Anh)/phút
| centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/ngày | 0.000000 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 centimét khối/ngày | 0.000000 gallon (Anh)/phút |
| 1 centimét khối/ngày | 0.000000 gallon (Anh)/phút |
| 2 centimét khối/ngày | 0.000000 gallon (Anh)/phút |
| 3 centimét khối/ngày | 0.000000 gallon (Anh)/phút |
| 5 centimét khối/ngày | 0.000001 gallon (Anh)/phút |
| 10 centimét khối/ngày | 0.000002 gallon (Anh)/phút |
| 20 centimét khối/ngày | 0.000003 gallon (Anh)/phút |
| 50 centimét khối/ngày | 0.000008 gallon (Anh)/phút |
| 100 centimét khối/ngày | 0.000015 gallon (Anh)/phút |
| 1000 centimét khối/ngày | 0.000153 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi centimét khối/ngày sang gallon (Anh)/phút
1 centimét khối/ngày = 0.000000 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 6546372 centimét khối/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/ngày sang gallon (Anh)/phút:
15 centimét khối/ngày = 15 × 0.000000 gallon (Anh)/phút = 0.000002 gallon (Anh)/phút