Chuyển đổi kilopond mét sang therm (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilopond mét [kp*m] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
kilopond mét [kp*m]
therm (Mỹ) [therm (US)]

kilopond mét

Định nghĩa: kilopond mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilopond mét bằng 9.8066499997 joule.

therm (Mỹ)

Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.

Bảng chuyển đổi kilopond mét sang therm (Mỹ)

kilopond mét [kp*m] therm (Mỹ) [therm (US)]
0.01 kilopond mét 0.000000 therm (Mỹ)
0.10 kilopond mét 0.000000 therm (Mỹ)
1 kilopond mét 0.000000 therm (Mỹ)
2 kilopond mét 0.000000 therm (Mỹ)
3 kilopond mét 0.000000 therm (Mỹ)
5 kilopond mét 0.000000 therm (Mỹ)
10 kilopond mét 0.000001 therm (Mỹ)
20 kilopond mét 0.000002 therm (Mỹ)
50 kilopond mét 0.000005 therm (Mỹ)
100 kilopond mét 0.000009 therm (Mỹ)
1000 kilopond mét 0.000093 therm (Mỹ)

Cách chuyển đổi kilopond mét sang therm (Mỹ)

1 kilopond mét = 0.000000 therm (Mỹ)

1 therm (Mỹ) = 10756007 kilopond mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilopond mét sang therm (Mỹ):
15 kilopond mét = 15 × 0.000000 therm (Mỹ) = 0.000001 therm (Mỹ)

Chuyển đổi kilopond mét sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.