Chuyển đổi ounce/inch khối sang gram/mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/inch khối [oz/in^3] sang đơn vị gram/mét khối [g/m^3]
ounce/inch khối
Định nghĩa: ounce/inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/inch khối bằng 1729.9940443869 kilôgram/mét khối.
gram/mét khối
Định nghĩa: gram/mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 gram/mét khối bằng 0.001 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/inch khối sang gram/mét khối
| ounce/inch khối [oz/in^3] | gram/mét khối [g/m^3] |
|---|---|
| 0.01 ounce/inch khối | 17300 gram/mét khối |
| 0.10 ounce/inch khối | 172999 gram/mét khối |
| 1 ounce/inch khối | 1729994 gram/mét khối |
| 2 ounce/inch khối | 3459988 gram/mét khối |
| 3 ounce/inch khối | 5189982 gram/mét khối |
| 5 ounce/inch khối | 8649970 gram/mét khối |
| 10 ounce/inch khối | 17299940 gram/mét khối |
| 20 ounce/inch khối | 34599881 gram/mét khối |
| 50 ounce/inch khối | 86499702 gram/mét khối |
| 100 ounce/inch khối | 172999404 gram/mét khối |
| 1000 ounce/inch khối | 1729994044 gram/mét khối |
Cách chuyển đổi ounce/inch khối sang gram/mét khối
1 ounce/inch khối = 1729994 gram/mét khối
1 gram/mét khối = 0.000001 ounce/inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/inch khối sang gram/mét khối:
15 ounce/inch khối = 15 × 1729994 gram/mét khối = 25949911 gram/mét khối