Chuyển đổi ounce/inch khối sang hạt/gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/inch khối [oz/in^3] sang đơn vị hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
ounce/inch khối [oz/in^3]
hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]

ounce/inch khối

Định nghĩa: ounce/inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/inch khối bằng 1729.9940443869 kilôgram/mét khối.

hạt/gallon (Anh)

Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce/inch khối sang hạt/gallon (Anh)

ounce/inch khối [oz/in^3] hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
0.01 ounce/inch khối 1214 hạt/gallon (Anh)
0.10 ounce/inch khối 12137 hạt/gallon (Anh)
1 ounce/inch khối 121371 hạt/gallon (Anh)
2 ounce/inch khối 242742 hạt/gallon (Anh)
3 ounce/inch khối 364113 hạt/gallon (Anh)
5 ounce/inch khối 606855 hạt/gallon (Anh)
10 ounce/inch khối 1213710 hạt/gallon (Anh)
20 ounce/inch khối 2427420 hạt/gallon (Anh)
50 ounce/inch khối 6068550 hạt/gallon (Anh)
100 ounce/inch khối 12137100 hạt/gallon (Anh)
1000 ounce/inch khối 121371002 hạt/gallon (Anh)

Cách chuyển đổi ounce/inch khối sang hạt/gallon (Anh)

1 ounce/inch khối = 121371 hạt/gallon (Anh)

1 hạt/gallon (Anh) = 0.000008 ounce/inch khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/inch khối sang hạt/gallon (Anh):
15 ounce/inch khối = 15 × 121371 hạt/gallon (Anh) = 1820565 hạt/gallon (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi ounce/inch khối sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.