Chuyển đổi ounce/inch khối sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/inch khối [oz/in^3] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
ounce/inch khối
Định nghĩa: ounce/inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/inch khối bằng 1729.9940443869 kilôgram/mét khối.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/inch khối sang hạt/gallon (Mỹ)
| ounce/inch khối [oz/in^3] | hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 ounce/inch khối | 1011 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 ounce/inch khối | 10106 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 ounce/inch khối | 101063 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 ounce/inch khối | 202125 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 ounce/inch khối | 303188 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 ounce/inch khối | 505313 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 ounce/inch khối | 1010625 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 ounce/inch khối | 2021250 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 ounce/inch khối | 5053125 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 ounce/inch khối | 10106250 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 ounce/inch khối | 101062500 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ounce/inch khối sang hạt/gallon (Mỹ)
1 ounce/inch khối = 101063 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000010 ounce/inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/inch khối sang hạt/gallon (Mỹ):
15 ounce/inch khối = 15 × 101063 hạt/gallon (Mỹ) = 1515938 hạt/gallon (Mỹ)