Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] sang đơn vị ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
ounce/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Mỹ)
| hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] | ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000023 ounce/gallon (Mỹ) |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000229 ounce/gallon (Mỹ) |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 0.002286 ounce/gallon (Mỹ) |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 0.004571 ounce/gallon (Mỹ) |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 0.006857 ounce/gallon (Mỹ) |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0114 ounce/gallon (Mỹ) |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0229 ounce/gallon (Mỹ) |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0457 ounce/gallon (Mỹ) |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 0.1143 ounce/gallon (Mỹ) |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 0.2286 ounce/gallon (Mỹ) |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 2.29 ounce/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.002286 ounce/gallon (Mỹ)
1 ounce/gallon (Mỹ) = 437.50 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Mỹ):
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.002286 ounce/gallon (Mỹ) = 0.034286 ounce/gallon (Mỹ)