Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang slug/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] sang đơn vị slug/feet khối [slug/ft^3]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
slug/feet khối
Định nghĩa: slug/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 slug/feet khối bằng 515.3788183932 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang slug/feet khối
| hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] | slug/feet khối [slug/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000000 slug/feet khối |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000003 slug/feet khối |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000033 slug/feet khối |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000066 slug/feet khối |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000100 slug/feet khối |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000166 slug/feet khối |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000332 slug/feet khối |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000664 slug/feet khối |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 0.001661 slug/feet khối |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 0.003321 slug/feet khối |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0332 slug/feet khối |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang slug/feet khối
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000033 slug/feet khối
1 slug/feet khối = 30107 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang slug/feet khối:
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000033 slug/feet khối = 0.000498 slug/feet khối