Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang psi/1000 feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] sang đơn vị psi/1000 feet [psi/1000 feet]
hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
psi/1000 feet [psi/1000 feet]

hạt/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.

psi/1000 feet

Định nghĩa: psi/1000 feet là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 psi/1000 feet bằng 2.3066587258 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang psi/1000 feet

hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] psi/1000 feet [psi/1000 feet]
0.01 hạt/gallon (Mỹ) 0.000074 psi/1000 feet
0.10 hạt/gallon (Mỹ) 0.000742 psi/1000 feet
1 hạt/gallon (Mỹ) 0.007421 psi/1000 feet
2 hạt/gallon (Mỹ) 0.0148 psi/1000 feet
3 hạt/gallon (Mỹ) 0.0223 psi/1000 feet
5 hạt/gallon (Mỹ) 0.0371 psi/1000 feet
10 hạt/gallon (Mỹ) 0.0742 psi/1000 feet
20 hạt/gallon (Mỹ) 0.1484 psi/1000 feet
50 hạt/gallon (Mỹ) 0.3711 psi/1000 feet
100 hạt/gallon (Mỹ) 0.7421 psi/1000 feet
1000 hạt/gallon (Mỹ) 7.42 psi/1000 feet

Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang psi/1000 feet

1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.007421 psi/1000 feet

1 psi/1000 feet = 134.75 hạt/gallon (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang psi/1000 feet:
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.007421 psi/1000 feet = 0.111317 psi/1000 feet

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.