Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] sang đơn vị ounce/inch khối [oz/in^3]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
ounce/inch khối
Định nghĩa: ounce/inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/inch khối bằng 1729.9940443869 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/inch khối
| hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] | ounce/inch khối [oz/in^3] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000000 ounce/inch khối |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000001 ounce/inch khối |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000010 ounce/inch khối |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000020 ounce/inch khối |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000030 ounce/inch khối |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000049 ounce/inch khối |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000099 ounce/inch khối |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000198 ounce/inch khối |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000495 ounce/inch khối |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000989 ounce/inch khối |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 0.009895 ounce/inch khối |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/inch khối
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000010 ounce/inch khối
1 ounce/inch khối = 101063 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/inch khối:
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000010 ounce/inch khối = 0.000148 ounce/inch khối