Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] sang đơn vị ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
ounce/gallon (Anh)
Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Anh)
| hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] | ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000027 ounce/gallon (Anh) |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000275 ounce/gallon (Anh) |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 0.002745 ounce/gallon (Anh) |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 0.005490 ounce/gallon (Anh) |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 0.008235 ounce/gallon (Anh) |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0137 ounce/gallon (Anh) |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0275 ounce/gallon (Anh) |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0549 ounce/gallon (Anh) |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 0.1373 ounce/gallon (Anh) |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 0.2745 ounce/gallon (Anh) |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 2.75 ounce/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Anh)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.002745 ounce/gallon (Anh)
1 ounce/gallon (Anh) = 364.29 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Anh):
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.002745 ounce/gallon (Anh) = 0.041175 ounce/gallon (Anh)