Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang decigram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] sang đơn vị decigram/lít [dg/L]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
decigram/lít
Định nghĩa: decigram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 decigram/lít bằng 0.1 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang decigram/lít
| hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] | decigram/lít [dg/L] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.001712 decigram/lít |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0171 decigram/lít |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 0.1712 decigram/lít |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 0.3424 decigram/lít |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 0.5135 decigram/lít |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 0.8559 decigram/lít |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 1.71 decigram/lít |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 3.42 decigram/lít |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 8.56 decigram/lít |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 17.12 decigram/lít |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 171.18 decigram/lít |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang decigram/lít
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.171181 decigram/lít
1 decigram/lít = 5.84 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang decigram/lít:
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.171181 decigram/lít = 2.57 decigram/lít