Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] sang đơn vị pound/inch khối [lb/in^3]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
pound/inch khối
Định nghĩa: pound/inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/inch khối bằng 27679.904710191 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/inch khối
| hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] | pound/inch khối [lb/in^3] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000000 pound/inch khối |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000000 pound/inch khối |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000001 pound/inch khối |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000001 pound/inch khối |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000002 pound/inch khối |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000003 pound/inch khối |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000006 pound/inch khối |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000012 pound/inch khối |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000031 pound/inch khối |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000062 pound/inch khối |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000618 pound/inch khối |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/inch khối
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000001 pound/inch khối
1 pound/inch khối = 1617000 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang pound/inch khối:
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000001 pound/inch khối = 0.000009 pound/inch khối