Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] sang đơn vị ounce/feet khối [oz/ft^3]
hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
ounce/feet khối [oz/ft^3]

hạt/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.

ounce/feet khối

Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/feet khối

hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] ounce/feet khối [oz/ft^3]
0.01 hạt/gallon (Mỹ) 0.000171 ounce/feet khối
0.10 hạt/gallon (Mỹ) 0.001710 ounce/feet khối
1 hạt/gallon (Mỹ) 0.0171 ounce/feet khối
2 hạt/gallon (Mỹ) 0.0342 ounce/feet khối
3 hạt/gallon (Mỹ) 0.0513 ounce/feet khối
5 hạt/gallon (Mỹ) 0.0855 ounce/feet khối
10 hạt/gallon (Mỹ) 0.1710 ounce/feet khối
20 hạt/gallon (Mỹ) 0.3420 ounce/feet khối
50 hạt/gallon (Mỹ) 0.8549 ounce/feet khối
100 hạt/gallon (Mỹ) 1.71 ounce/feet khối
1000 hạt/gallon (Mỹ) 17.10 ounce/feet khối

Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/feet khối

1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.017098 ounce/feet khối

1 ounce/feet khối = 58.49 hạt/gallon (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang ounce/feet khối:
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.017098 ounce/feet khối = 0.256475 ounce/feet khối

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.