Chuyển đổi HKD sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HKD [Hong Kong Dollar] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi HKD sang MKD
| HKD [Hong Kong Dollar] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 HKD | 0.0680 MKD |
| 0.10 HKD | 0.6796 MKD |
| 1 HKD | 6.80 MKD |
| 2 HKD | 13.59 MKD |
| 3 HKD | 20.39 MKD |
| 5 HKD | 33.98 MKD |
| 10 HKD | 67.96 MKD |
| 20 HKD | 135.92 MKD |
| 50 HKD | 339.80 MKD |
| 100 HKD | 679.60 MKD |
| 1000 HKD | 6796 MKD |
Cách chuyển đổi HKD sang MKD
1 HKD = 6.80 MKD
1 MKD = 0.147146 HKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HKD sang MKD:
15 HKD = 15 × 6.80 MKD = 101.94 MKD