Chuyển đổi HKD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HKD [Hong Kong Dollar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi HKD sang ERN
| HKD [Hong Kong Dollar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 HKD | 0.0191 ERN |
| 0.10 HKD | 0.1912 ERN |
| 1 HKD | 1.91 ERN |
| 2 HKD | 3.82 ERN |
| 3 HKD | 5.74 ERN |
| 5 HKD | 9.56 ERN |
| 10 HKD | 19.12 ERN |
| 20 HKD | 38.24 ERN |
| 50 HKD | 95.61 ERN |
| 100 HKD | 191.22 ERN |
| 1000 HKD | 1912 ERN |
Cách chuyển đổi HKD sang ERN
1 HKD = 1.91 ERN
1 ERN = 0.522950 HKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HKD sang ERN:
15 HKD = 15 × 1.91 ERN = 28.68 ERN