Chuyển đổi HKD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi HKD [Hong Kong Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi HKD sang EUR
| HKD [Hong Kong Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 HKD | 0.001105 EUR |
| 0.10 HKD | 0.0111 EUR |
| 1 HKD | 0.1105 EUR |
| 2 HKD | 0.2210 EUR |
| 3 HKD | 0.3315 EUR |
| 5 HKD | 0.5526 EUR |
| 10 HKD | 1.11 EUR |
| 20 HKD | 2.21 EUR |
| 50 HKD | 5.53 EUR |
| 100 HKD | 11.05 EUR |
| 1000 HKD | 110.51 EUR |
Cách chuyển đổi HKD sang EUR
1 HKD = 0.110511 EUR
1 EUR = 9.05 HKD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 HKD sang EUR:
15 HKD = 15 × 0.110511 EUR = 1.66 EUR