Chuyển đổi DJF sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi DJF sang QAR
| DJF [Djiboutian Franc] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.000205 QAR |
| 0.10 DJF | 0.002047 QAR |
| 1 DJF | 0.0205 QAR |
| 2 DJF | 0.0409 QAR |
| 3 DJF | 0.0614 QAR |
| 5 DJF | 0.1023 QAR |
| 10 DJF | 0.2047 QAR |
| 20 DJF | 0.4094 QAR |
| 50 DJF | 1.02 QAR |
| 100 DJF | 2.05 QAR |
| 1000 DJF | 20.47 QAR |
Cách chuyển đổi DJF sang QAR
1 DJF = 0.020470 QAR
1 QAR = 48.85 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang QAR:
15 DJF = 15 × 0.020470 QAR = 0.307044 QAR