Chuyển đổi DJF sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DJF [Djiboutian Franc] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi DJF sang KHR
| DJF [Djiboutian Franc] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 DJF | 0.2275 KHR |
| 0.10 DJF | 2.28 KHR |
| 1 DJF | 22.75 KHR |
| 2 DJF | 45.50 KHR |
| 3 DJF | 68.25 KHR |
| 5 DJF | 113.75 KHR |
| 10 DJF | 227.50 KHR |
| 20 DJF | 455.01 KHR |
| 50 DJF | 1138 KHR |
| 100 DJF | 2275 KHR |
| 1000 DJF | 22750 KHR |
Cách chuyển đổi DJF sang KHR
1 DJF = 22.75 KHR
1 KHR = 0.043955 DJF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DJF sang KHR:
15 DJF = 15 × 22.75 KHR = 341.26 KHR